A · TOPIK 1–2Danh từ
책상
bàn học

NOUN
책상

NOUN
bàn học
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Có mười cái bàn học.
Lớp học rất sáng sủa · TOPIK 1 →
bàn học

책상

bàn học
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Có mười cái bàn học.
Lớp học rất sáng sủa · TOPIK 1 →