A · TOPIK 1–2Danh từ
청소
việc dọn dẹp

NOUN
청소

NOUN
việc dọn dẹp
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Nếu dùng robot hút bụi ở nhà, bạn có thể dọn dẹp dễ dàng hơn.
Trí tuệ nhân tạo thay đổi cuộc sống thường ngày của chúng ta · TOPIK 3 →
