How AI is changing daily life
인공지능이 바꾸는 우리의 일상

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick요즘 인공지능(AI)은 우리 생활에 아주 가까이 와 있어요.Ngày nay, trí tuệ nhân tạo (AI) đã đến rất gần với cuộc sống của chúng ta.
스마트폰을 사용하면 AI 비서가 날씨를 알려주지요.Khi dùng điện thoại thông minh, trợ lý AI sẽ cho bạn biết thời tiết, đúng không?
또, 음악을 들으면 AI가 좋아하는 노래를 추천해 주기도 해요.Ngoài ra, khi bạn nghe nhạc, AI còn gợi ý những bài hát bạn thích.
이렇게 AI는 우리가 모르는 사이에 많은 것을 도와주고 있어요.Như vậy, AI đang giúp chúng ta rất nhiều việc mà chúng ta không hề hay biết.
집에서 로봇 청소기를 사용하면 청소를 더 쉽게 할 수 있어요.Nếu dùng robot hút bụi ở nhà, bạn có thể dọn dẹp dễ dàng hơn.
그리고 아프면 병원에 가지 않아도 AI가 간단한 건강 상담을 해 주기도 해요.Và khi bị ốm, dù không đến bệnh viện, AI cũng có thể tư vấn sức khỏe đơn giản cho bạn.
앞으로 AI 기술이 더 발전하면 우리의 삶은 더욱 편리해질 거예요.Sau này, khi công nghệ AI phát triển hơn nữa, cuộc sống của chúng ta sẽ càng tiện lợi hơn.
하지만 AI를 잘 사용하면 좋지만, 너무 의존하면 안 돼요.Tuy nhiên, dùng AI tốt thì hay, nhưng không được quá phụ thuộc vào nó.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 가다 đi
- 건강 sức khỏe
- 그리고 và
- 날씨 thời tiết
- 노래 bài hát
- 듣다 nghe
- 많다 nhiều
- 모르다 không biết
- 병원 bệnh viện
- 사용하다 sử dụng
- 사이 giữa
- 생활 cuộc sống
- 스마트폰 điện thoại thông minh
- 아프다 ốm
- 안 không
- 오다 đến
- 요즘 dạo này
- 우리 chúng tôi
- 음악 âm nhạc
- 이렇게 như thế này
- 잘 tốt
- 좋다 tốt
- 좋아하다 thích
- 집 nhà
- 하지만 nhưng
- 가까이 gần
- 간단하다 đơn giản
- 기술 công nghệ
- 너무 quá
- 더 thêm
- 도와주다 giúp đỡ
- 또 lại
- 로봇 người máy
- 쉽다 dễ
- 아주 rất
- 앞으로 trong tương lai
- 더욱 càng
- 되다 trở thành
- 발전하다 phát triển
- 삶 cuộc sống
- 알리다 thông báo
- 의존하다 dựa vào
- 인공지능 trí tuệ nhân tạo
- 편리하다 tiện lợi
- 하다 làm
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick