How to stick with a hobby
취미를 꾸준히 하는 방법

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick많은 사람들이 새로운 취미를 시작하지만, 꾸준히 하기는 쉽지 않아요.Nhiều người bắt đầu một sở thích mới, nhưng duy trì đều đặn thì không dễ chút nào.
바쁜 일상 속에서 취미를 오래 즐기려면 어떻게 해야 할까요?Giữa cuộc sống thường ngày bận rộn, muốn theo đuổi sở thích lâu dài thì phải làm thế nào?
몇 가지 방법을 알려 드릴게요.Tôi sẽ mách bạn một vài cách nhé.
취미를 꾸준히 하려면, 너무 어려운 것보다 쉬운 것부터 시작하는 것이 좋아요.Để duy trì sở thích đều đặn, bạn nên bắt đầu từ những việc dễ thay vì những việc quá khó.
매일 짧은 시간이라도 꾸준히 하는 것이 중요해요.Điều quan trọng là làm đều đặn, dù mỗi ngày chỉ trong thời gian ngắn.
또, 혼자 하기 힘들다면 친구나 가족과 함께 해보는 것도 좋은 방법이지요.Ngoài ra, nếu làm một mình thấy khó, thử làm cùng bạn bè hoặc gia đình cũng là một cách hay đấy.
취미를 더 즐겁게 하려면, 작은 목표를 세우고 하나씩 달성해 보세요.Để sở thích thêm vui, hãy đặt ra những mục tiêu nhỏ và thử hoàn thành từng cái một.
그렇게 하면 포기하지 않고 오랫동안 취미 생활을 이어갈 수 있을 거예요.Làm như vậy, bạn sẽ có thể duy trì sở thích của mình lâu dài mà không bỏ cuộc.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 가족 gia đình
- 많다 nhiều
- 매일 mỗi ngày
- 몇 bao nhiêu
- 사람 người
- 생활 cuộc sống
- 시간 thời gian
- 어떻게 thế nào
- 어렵다 khó
- 작다 nhỏ
- 좋다 tốt
- 취미 sở thích
- 친구 bạn bè
- 하나 một
- 함께 cùng nhau
- 너무 quá
- 더 thêm
- 또 lại
- 목표 mục tiêu
- 바쁘다 bận
- 방법 phương pháp
- 새롭다 mới
- 세우다 lập
- 속 bên trong
- 쉽다 dễ
- 즐겁다 vui vẻ
- 혼자 một mình
- 꾸준하다 bền bỉ
- 시작하다 bắt đầu
- 알리다 thông báo
- 이어가다 tiếp tục
- 일상 cuộc sống hằng ngày
- 중요하다 quan trọng
- 즐기다 tận hưởng
- 포기하다 từ bỏ
- 하다 làm
- 힘들다 vất vả
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick