Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Tính từ

꾸준하다

bền bỉ, đều đặn

ADJ

꾸준하다

꾸준한

ADJ

bền bỉ,đều đặn

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4