King Sejong — Letters for the People
세종대왕 — 백성을 위한 글자

사진: Marsilar / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick세종대왕은 조선의 네 번째 왕이에요.Vua Sejong là vị vua thứ tư của triều Joseon.
왕은 백성들이 글자를 쉽게 배우고 쓰기 위해서 한글을 만드셨어요.Nhà vua đã tạo ra chữ Hangeul để người dân có thể dễ dàng học và viết chữ.
그 전에는 한자를 사용해서 배우기가 어려웠어요.Trước đó, người ta dùng chữ Hán nên việc học rất khó khăn.
1443년에 한글이 만들어진 후에 많은 사람들이 글을 읽을 수 있게 되었어요.Sau khi chữ Hangeul được tạo ra vào năm 1443, nhiều người đã có thể đọc được chữ.
세종대왕은 백성들이 편하게 생활하기 위해서 노력했어요.Vua Sejong đã nỗ lực để người dân có thể sống thoải mái.
한글 덕분에 누구나 자신의 생각을 글로 표현할 수 있게 되었지요.Nhờ có Hangeul, ai cũng có thể thể hiện suy nghĩ của mình bằng chữ viết.
또한, 과학과 문화도 크게 발전했어요.Ngoài ra, khoa học và văn hóa cũng phát triển mạnh mẽ.
세종대왕은 백성을 사랑하는 마음으로 나라를 다스린 훌륭한 왕이에요.Vua Sejong là một vị vua anh minh đã trị vì đất nước bằng tấm lòng yêu thương người dân.
세종대왕은 백성을 위한 위대한 왕으로 기억되고 있어요.Vua Sejong được ghi nhớ là một vị vua vĩ đại vì người dân.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 그 đó
- 글 bài viết
- 글자 chữ
- 나라 đất nước
- 년 năm
- 누구 ai
- 만들다 làm
- 많다 nhiều
- 배우다 học
- 사람 người
- 사랑하다 yêu
- 사용하다 sử dụng
- 생각 suy nghĩ
- 쓰다 viết
- 읽다 đọc
- 크다 to
- 네 bốn (dùng trước lượng từ)
- 노력하다 cố gắng
- 또한 ngoài ra
- 마음 tâm trí
- 생활하다 sinh sống
- 쉽다 dễ
- 자신 bản thân
- 기억되다 được ghi nhớ
- 덕분 nhờ
- 문화 văn hóa
- 발전하다 phát triển
- 백성 dân thường
- 위대하다 vĩ đại
- 위하다 quan tâm
- 편하다 thoải mái
- 표현하다 biểu lộ
- 후 sau
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick