Korea's Bathhouse Culture
한국의 목욕 문화

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick한국에는 특별한 목욕 문화가 있어요.Ở Hàn Quốc có một văn hóa tắm đặc biệt.
사람들은 몸을 깨끗하게 씻으러 목욕탕에 자주 가요.Mọi người thường đến nhà tắm công cộng để tắm rửa cho sạch sẽ.
특히 피곤할 때 스트레스를 풀러 찜질방에 가기도 해요.Đặc biệt, khi mệt mỏi, họ cũng đến jjimjilbang (phòng xông hơi kiểu Hàn Quốc) để giải tỏa căng thẳng.
가족이나 친구들과 함께 가서 즐거운 시간을 보내는 경우가 많아요.Nhiều người đi cùng gia đình hoặc bạn bè và có khoảng thời gian vui vẻ bên nhau.
찜질방에서는 뜨거운 방에서 땀을 흘리고 시원한 음료수를 마셔요.Ở jjimjilbang, người ta đổ mồ hôi trong những căn phòng nóng và uống đồ uống mát lạnh.
맛있는 식혜나 구운 계란을 먹는 것도 즐거워요.Thưởng thức sikhye (nước gạo ngọt) thơm ngon hay trứng nướng cũng rất thú vị.
잠시 낮잠을 자거나 TV를 보면서 쉬기도 해요.Họ cũng ngủ trưa một lát hoặc vừa xem TV vừa nghỉ ngơi.
이렇게 찜질방은 단순히 몸을 씻는 곳이 아니라 휴식을 취하는 특별한 공간이에요.Như vậy, jjimjilbang không đơn thuần là nơi tắm rửa mà là một không gian đặc biệt để nghỉ ngơi.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 가다 đi
- 가족 gia đình
- 계란 trứng
- 곳 nơi
- 깨끗하다 sạch sẽ
- 마시다 uống
- 많다 nhiều
- 맛있다 ngon
- 먹다 ăn
- 방 phòng
- 보다 nhìn
- 사람 người
- 쉬다 nghỉ ngơi
- 스트레스 căng thẳng
- 시간 thời gian
- 시원하다 mát mẻ
- 아니다 không phải
- 이렇게 như thế này
- 있다 có
- 자다 ngủ
- 친구 bạn bè
- 함께 cùng nhau
- 굽다 nướng
- 뜨겁다 nóng
- 몸 cơ thể
- 식혜 sikhye (nước gạo ngọt)
- 자주 thường
- 즐겁다 vui vẻ
- 풀다 giải tỏa
- 휴식 sự nghỉ ngơi
- 경우 trường hợp
- 공간 không gian
- 낮잠 giấc ngủ trưa
- 단순히 đơn giản là
- 땀 mồ hôi
- 문화 văn hóa
- 보내다 trải qua
- 잠시 một lát
- 취하다 lấy
- 특별하다 đặc biệt
- 특히 đặc biệt là
- 피곤하다 mệt mỏi
- 흘리다 đổ
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick