Korea's ppalli-ppalli culture
한국의 빨리빨리 문화

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick한국에는 '빨리빨리 문화'가 아주 유명해요.Ở Hàn Quốc, 'văn hóa 빨리빨리 (nhanh lên, nhanh lên)' rất nổi tiếng.
이 문화는 한국 사람들의 생활 속에 깊이 자리 잡고 있어요.Văn hóa này đã ăn sâu vào cuộc sống của người Hàn Quốc.
많은 일들을 빨리 끝내려고 하는 경향이 강하기 때문에 이렇게 불려요.Sở dĩ được gọi như vậy là vì người ta có xu hướng muốn làm xong mọi việc thật nhanh.
특히, 배달 서비스는 세계적으로도 빠르기로 유명해요.Đặc biệt, dịch vụ giao hàng của Hàn Quốc nổi tiếng là nhanh ngay cả trên thế giới.
쿠팡에서 로켓배송으로 물건을 주문하면 하루만에 물건이 도착하고, 배달앱으로 음식을 주문하면 보통 30분 안에 도착해요.Nếu đặt hàng trên Coupang bằng dịch vụ giao hàng tên lửa thì chỉ trong một ngày hàng đã đến, còn nếu đặt đồ ăn qua ứng dụng giao hàng thì thường trong vòng 30 phút là đến.
밤늦게까지 문을 여는 24시간 가게도 아주 많아요.Cũng có rất nhiều cửa hàng 24 giờ mở cửa đến tận khuya.
편의점은 물론이고, 식당이나 카페도 늦게까지 영업하는 곳이 많아요.Không chỉ cửa hàng tiện lợi mà nhiều nhà hàng hay quán cà phê cũng mở cửa đến khuya.
이런 문화 덕분에 사람들은 언제든지 필요한 것을 살 수 있기 때문에 생활이 더 편리해졌다고 생각해요.Nhờ văn hóa này, mọi người có thể mua thứ mình cần bất cứ lúc nào, nên họ cho rằng cuộc sống đã trở nên tiện lợi hơn.
지하철이나 버스 같은 대중교통도 매우 효율적으로 연결되어 있어서 환승이 빨라요.Các phương tiện giao thông công cộng như tàu điện ngầm hay xe buýt cũng được kết nối rất hiệu quả nên việc chuyển tuyến rất nhanh.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 가게 cửa hàng
- 같다 giống
- 곳 nơi
- 많다 nhiều
- 문 cửa
- 물건 đồ vật
- 밤 đêm
- 버스 xe buýt
- 분 phút
- 빨리 nhanh
- 사다 mua
- 사람 người
- 생활 cuộc sống
- 시간 thời gian
- 식당 nhà hàng
- 열다 mở
- 음식 món ăn
- 이 này
- 이렇게 như thế này
- 자리 chỗ
- 지하철 tàu điện ngầm
- 카페 quán cà phê
- 필요하다 cần thiết
- 하루 một ngày
- 강하다 mạnh
- 더 thêm
- 매우 rất
- 빠르다 nhanh
- 생각하다 suy nghĩ
- 속 bên trong
- 아주 rất
- 안 bên trong
- 언제 khi nào
- 이런 như thế này
- 일 công việc
- 편의점 cửa hàng tiện lợi
- 깊이 sâu sắc
- 끝내다 kết thúc
- 대중교통 phương tiện công cộng
- 덕분 nhờ
- 도착하다 đến nơi
- 문화 văn hóa
- 물론 tất nhiên
- 배달 việc giao hàng
- 보통 thường
- 서비스 dịch vụ
- 세계적 toàn cầu
- 연결되다 được kết nối
- 유명하다 nổi tiếng
- 주문하다 đặt hàng
- 특히 đặc biệt là
- 편리하다 tiện lợi
- 경향 khuynh hướng
- 효율적 hiệu quả
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick