Website →
AboutPricingLog in
← Kard
A · TOPIK 1–2Danh từ

버스

xe buýt

NOUN

버스

NOUN

xe buýt

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng A · TOPIK 1–2