Website →
AboutPricingLog in
← Kard
A · TOPIK 1–2Danh từ

벚꽃

hoa anh đào

NOUN

벚꽃

NOUN

hoa anh đào

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng A · TOPIK 1–2