Website →
AboutPricingLog in
← Kard
A · TOPIK 1–2Danh từ

봉투

phong bì, túi

NOUN

봉투

NOUN

phong bì,túi

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng A · TOPIK 1–2