A · TOPIK 1–2Danh từ
초콜릿
sô-cô-la

NOUN
초콜릿

NOUN
sô-cô-la
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Pepero là một loại bánh sô-cô-la trông giống số 1.
Câu chuyện về Ngày Pepero · TOPIK 2 →
sô-cô-la

초콜릿

sô-cô-la
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Pepero là một loại bánh sô-cô-la trông giống số 1.
Câu chuyện về Ngày Pepero · TOPIK 2 →