A · TOPIK 1–2Danh từ
점심시간
giờ nghỉ trưa

NOUN
점심시간

NOUN
giờ nghỉ trưa
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Giờ ăn trưa là mười hai giờ.
Bữa trưa ở căng tin trường · TOPIK 1 →
giờ nghỉ trưa

점심시간

giờ nghỉ trưa
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Giờ ăn trưa là mười hai giờ.
Bữa trưa ở căng tin trường · TOPIK 1 →