A · TOPIK 1–2Danh từ
비빔밥
bibimbap

NOUN
비빔밥

NOUN
bibimbap
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Thực đơn hôm nay là bibimbap.
Bữa trưa ở căng tin trường · TOPIK 1 →
bibimbap

비빔밥

bibimbap
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Thực đơn hôm nay là bibimbap.
Bữa trưa ở căng tin trường · TOPIK 1 →