What volunteering means
봉사활동의 의미는 무엇일까요?

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick봉사활동은 다른 사람을 돕는 소중한 활동이에요.Hoạt động tình nguyện là một hoạt động quý giá giúp đỡ người khác.
우리는 봉사활동을 통해 어려운 이웃에게 따뜻한 마음을 전할 수 있어요.Qua hoạt động tình nguyện, chúng ta có thể gửi tấm lòng ấm áp đến những người hàng xóm gặp khó khăn.
예를 들어, 병원에서 환자를 돕거나 환경을 깨끗하게 하는 일도 봉사활동이지요.Ví dụ, giúp đỡ bệnh nhân ở bệnh viện hay làm sạch môi trường cũng là hoạt động tình nguyện đấy.
이런 활동으로 세상이 더 밝아지면 좋겠어요.Tôi mong thế giới sẽ tươi sáng hơn nhờ những hoạt động như thế này.
봉사활동은 받는 사람뿐만 아니라 하는 사람에게도 큰 기쁨을 줘요.Hoạt động tình nguyện mang lại niềm vui lớn không chỉ cho người nhận mà cả cho người làm.
누군가를 돕는 경험은 우리 자신을 성장하게 하는 좋은 기회가 돼요.Trải nghiệm giúp đỡ ai đó là cơ hội tốt để chúng ta trưởng thành.
그래서 많은 사람들이 봉사활동에 참여하면 좋겠어요.Vì vậy, tôi mong sẽ có nhiều người tham gia hoạt động tình nguyện.
여러분도 주변에서 작은 봉사활동부터 시작해 보는 건 어때요?Các bạn cũng thử bắt đầu từ những hoạt động tình nguyện nhỏ quanh mình thì sao?
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 그래서 vì vậy
- 깨끗하다 sạch sẽ
- 들다 nêu (ví dụ)
- 많다 nhiều
- 받다 nhận
- 밝다 sáng
- 병원 bệnh viện
- 사람 người
- 세상 thế giới
- 여러분 các bạn
- 예 ví dụ
- 우리 chúng tôi
- 작다 nhỏ
- 좋다 tốt
- 주다 cho
- 크다 to
- 기쁨 niềm vui
- 기회 cơ hội
- 다르다 khác
- 더 thêm
- 돕다 giúp đỡ
- 따뜻하다 ấm áp
- 마음 tâm trí
- 소중하다 quý giá
- 이런 như thế này
- 이웃 hàng xóm
- 일 công việc
- 자신 bản thân
- 주변 xung quanh
- 환경 môi trường
- 경험 kinh nghiệm
- 되다 trở thành
- 성장하다 phát triển
- 시작하다 bắt đầu
- 참여하다 tham gia
- 통하다 thông qua
- 하다 làm
- 활동 hoạt động
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick