A Traditional Korean Dress, Hanbok
한국의 전통 의상, 한복이에요

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick한국의 전통 의상은 바로 한복이에요.Trang phục truyền thống của Hàn Quốc chính là hanbok.
한복은 아름다운 색깔과 부드러운 곡선이 특징이에요.Hanbok có đặc điểm là màu sắc đẹp và những đường cong mềm mại.
특히 여자 한복은 치마와 저고리로 이루어져 있어요.Đặc biệt, hanbok nữ gồm có váy và áo jeogori.
다양한 색깔의 옷을 겹쳐 입으면 정말 예뻐 보여요.Khi mặc chồng nhiều lớp áo với nhiều màu sắc khác nhau, trông thật là đẹp.
한복은 옛날부터 한국 사람들이 입던 옷이에요.Hanbok là trang phục người Hàn Quốc đã mặc từ ngày xưa.
요즘은 명절이나 결혼식 같은 특별한 날에 주로 입어요.Ngày nay, người ta chủ yếu mặc hanbok vào những ngày đặc biệt như ngày lễ tết hay đám cưới.
한복을 입으면 한국의 전통 문화를 느낄 수 있어요.Khi mặc hanbok, bạn có thể cảm nhận được văn hóa truyền thống của Hàn Quốc.
너무 어렵게 생각하지 말고, 편안하게 즐기면 돼요.Đừng nghĩ quá phức tạp, bạn chỉ cần thoải mái tận hưởng là được.
특별한 날에 한복을 입고 싶으면 대여점에서 빌리면 돼요.Nếu muốn mặc hanbok vào ngày đặc biệt, bạn có thể thuê ở cửa hàng cho thuê.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 같다 giống
- 날 ngày
- 바로 chính xác
- 보이다 được nhìn thấy
- 빌리다 mượn
- 사람 người
- 색깔 màu sắc
- 어렵다 khó
- 옛날 ngày xưa
- 옷 quần áo
- 요즘 dạo này
- 입다 mặc
- 치마 váy
- 한복 hanbok (trang phục truyền thống Hàn Quốc)
- 결혼식 lễ cưới
- 너무 quá
- 명절 ngày lễ tết
- 부드럽다 mềm mại
- 생각하다 suy nghĩ
- 예쁘다 đẹp
- 전통 truyền thống
- 정말 thật sự
- 주로 chủ yếu
- 편안하다 thoải mái
- 느끼다 cảm thấy
- 다양하다 đa dạng
- 문화 văn hóa
- 아름답다 đẹp
- 의상 trang phục
- 이루어지다 gồm có
- 즐기다 tận hưởng
- 특별하다 đặc biệt
- 특징 đặc điểm
- 특히 đặc biệt là
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick