B · TOPIK 3–4Động từ
겹치다
chồng lên, xếp lớp

VERB
겹치다

VERB
chồng lên,xếp lớp
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Khi mặc chồng nhiều lớp áo với nhiều màu sắc khác nhau, trông thật là đẹp.
Trang phục truyền thống Hàn Quốc: hanbok · TOPIK 3 →
