B · TOPIK 3–4Động từ
경험하다
trải nghiệm

VERB
경험하다

VERB
trải nghiệm
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
!
Nếu bạn đến Ethiopia, tôi mong bạn nhất định sẽ thử trải nghiệm điều này!
Những phong tục ăn uống độc đáo trên thế giới · TOPIK 3 →.
Làng dân gian Hàn Quốc là nơi bạn có thể trực tiếp trải nghiệm văn hóa truyền thống của Hàn Quốc.
Trải nghiệm làng dân gian Hàn Quốc · TOPIK 3 →!
Các bạn cũng hãy thử đến thăm một làng hanok và trải nghiệm nét đẹp của Hàn Quốc nhé!
Dạo bước qua làng hanok xinh đẹp · TOPIK 3 →, , .
Qua phim, bạn có thể trải nghiệm những món ăn ngon, những địa điểm đẹp và cả tình cảm ấm áp của người Hàn Quốc.
Phim truyền hình Hàn Quốc: sức hấp dẫn vượt ngoài cốt truyện · TOPIK 3 →
