Exploring Beautiful Hanok Villages
아름다운 한옥 마을을 걸어요

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick한국에는 아름다운 전통 한옥 마을이 많이 있어요.Ở Hàn Quốc có nhiều làng hanok truyền thống rất đẹp.
이곳에 가면 옛날 한국의 건축 양식을 볼 수 있어요.Đến những nơi này, bạn có thể thấy lối kiến trúc của Hàn Quốc ngày xưa.
기와지붕과 나무 기둥을 보면서 한국의 멋을 느낄 수 있지요.Ngắm những mái ngói và cột gỗ, bạn có thể cảm nhận được nét đẹp của Hàn Quốc.
한옥은 자연과 조화를 이루면서 지어진 집이에요.Hanok là những ngôi nhà được xây dựng hài hòa với thiên nhiên.
요즘 한옥 마을은 관광객들에게 아주 인기가 많아요.Dạo này, các làng hanok rất được khách du lịch yêu thích.
사람들은 한옥에서 숙박을 하거나 전통 문화를 체험해요.Mọi người nghỉ lại qua đêm trong hanok hoặc trải nghiệm văn hóa truyền thống.
예쁜 한복을 입고 사진을 찍으면서 특별한 추억을 만들기도 해요.Họ còn mặc hanbok xinh xắn, chụp ảnh và tạo nên những kỷ niệm đặc biệt.
전통적인 아름다움을 간직하면서도 현대적인 편리함을 갖춘 곳도 많아요.Cũng có nhiều nơi vừa giữ được vẻ đẹp truyền thống vừa có đầy đủ tiện nghi hiện đại.
여러분도 한옥 마을에 방문해서 한국의 멋을 경험해 보세요!Các bạn cũng hãy thử đến thăm một làng hanok và trải nghiệm nét đẹp của Hàn Quốc nhé!
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 가다 đi
- 곳 nơi
- 나무 cây
- 만들다 làm
- 많다 nhiều
- 많이 nhiều
- 보다 nhìn
- 사람 người
- 사진 bức ảnh
- 여러분 các bạn
- 옛날 ngày xưa
- 요즘 dạo này
- 입다 mặc
- 있다 có
- 자연 thiên nhiên
- 집 nhà
- 한복 hanbok (trang phục truyền thống Hàn Quốc)
- 마을 làng
- 아름다움 vẻ đẹp
- 아주 rất
- 예쁘다 đẹp
- 이곳 nơi này
- 전통 truyền thống
- 찍다 chụp ảnh
- 한옥 nhà truyền thống Hàn Quốc (hanok)
- 간직하다 giữ gìn
- 갖추다 có
- 경험하다 trải nghiệm
- 관광객 khách du lịch
- 느끼다 cảm thấy
- 문화 văn hóa
- 방문하다 thăm
- 아름답다 đẹp
- 양식 hình thức
- 이루다 đạt được
- 인기 sự nổi tiếng
- 전통적 truyền thống
- 조화 sự hài hòa
- 체험하다 trải nghiệm
- 추억 kỷ niệm
- 특별하다 đặc biệt
- 편리하다 tiện lợi
- 하다 làm
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick