Unusual Eating Cultures Around the World
세계의 특이한 식사 문화

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick세계에는 정말 다양한 식사 문화가 있어요.Trên thế giới có rất nhiều văn hóa ăn uống khác nhau.
오늘은 에티오피아의 특별한 식사 예절을 소개해 드릴게요.Hôm nay tôi xin giới thiệu phép lịch sự khi ăn uống đặc biệt của Ethiopia.
에티오피아에서는 주로 손으로 음식을 먹어요.Ở Ethiopia, người ta chủ yếu ăn bằng tay.
큰 접시에 인제라라는 빵과 여러 가지 반찬을 함께 놓고요.Họ đặt loại bánh tên là injera cùng nhiều món ăn kèm lên một cái đĩa lớn.
모두가 한 접시에서 같이 먹으면 돼요.Mọi người cùng ăn chung từ một đĩa là được.
특히, '구르샤'라는 특별한 문화가 있어요.Đặc biệt, có một nét văn hóa đặc biệt gọi là 'gursha'.
이것은 친구나 가족에게 직접 음식을 먹여주는 것을 말해요.Đó là việc tự tay đút thức ăn cho bạn bè hoặc người thân.
서로에게 애정과 존경을 표현하는 방법이라고 해요.Nghe nói đây là cách để thể hiện tình cảm và sự tôn trọng dành cho nhau.
만약 에티오피아에 간다면 꼭 경험해 보면 좋겠어요!Nếu bạn đến Ethiopia, tôi mong bạn nhất định sẽ thử trải nghiệm điều này!
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 가다 đi
- 가족 gia đình
- 같이 cùng nhau
- 꼭 nhất định
- 말하다 nói
- 먹다 ăn
- 반찬 món ăn kèm
- 빵 bánh mì
- 손 tay
- 식사 bữa ăn
- 여러 vài
- 오늘 hôm nay
- 음식 món ăn
- 이것 cái này
- 있다 có
- 좋다 tốt
- 친구 bạn bè
- 크다 to
- 한 một (dùng trước lượng từ)
- 함께 cùng nhau
- 만약 nếu
- 모두 tất cả
- 방법 phương pháp
- 서로 nhau
- 정말 thật sự
- 주로 chủ yếu
- 경험하다 trải nghiệm
- 다양하다 đa dạng
- 문화 văn hóa
- 세계 thế giới
- 예절 lễ nghi
- 존경 sự kính trọng
- 직접 trực tiếp
- 특별하다 đặc biệt
- 특히 đặc biệt là
- 표현하다 biểu lộ
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick