Website →
AboutPricingLog in
← Kard
A · TOPIK 1–2Danh từ

반찬

món ăn kèm

NOUN

반찬

NOUN

món ăn kèm

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng A · TOPIK 1–2