A · TOPIK 1–2Động từ
먹이다
cho ăn

VERB
먹이다

VERB
cho ăn
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Đó là việc tự tay đút thức ăn cho bạn bè hoặc người thân.
Những phong tục ăn uống độc đáo trên thế giới · TOPIK 3 →
