B · TOPIK 3–4Danh từ
운전자
người lái xe

NOUN
운전자

NOUN
người lái xe
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Trong tương lai, người lái xe sẽ không cần phải tự mình cầm lái nữa.
Tương lai mà xe tự lái sẽ mang lại · TOPIK 4 →
