B · TOPIK 3–4Danh từ
원동력
động lực

NOUN
원동력

NOUN
động lực
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Tinh thần ấy của ông đã trở thành động lực đưa Tập đoàn Hyundai phát triển thành một doanh nghiệp toàn cầu.
Chung Ju-yung — Hyundai gây dựng từ hai bàn tay trắng · TOPIK 4 →.
Sự hài hòa giữa truyền thống và hiện đại này vừa là một đặc trưng quan trọng của xã hội Hàn Quốc, vừa là động lực cho sự phát triển trong tương lai.
Sự hài hòa giữa truyền thống và hiện đại ở Hàn Quốc · TOPIK 4 →.
Tầm nhìn xa trông rộng ấy của ông đã trở thành động lực quan trọng giúp Samsung không dừng lại ở một thương hội đơn thuần.
Lee Byung-chul — khởi đầu của Samsung · TOPIK 4 →, .
Chủ nghĩa hoàn hảo không chỉ giúp đạt được mục tiêu mà đôi khi còn trở thành động lực để phát triển.
Cái bẫy của chủ nghĩa hoàn hảo · TOPIK 4 →
