Learning Basic Korean Greetings and Farewells
한국어 인사말과 작별 인사 배우기

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick한국에서 사람을 만날 때 "안녕하세요?"라고 인사하는 것이 가장 기본적인 방법이에요.Ở Hàn Quốc, khi gặp ai đó, chào "안녕하세요?" là cách chào cơ bản nhất.
이 말은 시간과 관계없이 언제든지 사용할 수 있어서 정말 편리해요.Câu này có thể dùng bất cứ lúc nào, không phụ thuộc vào thời gian trong ngày, nên rất tiện lợi.
하지만 친한 친구나 가족에게는 "안녕!"이라고 편하게 인사해도 괜찮아요.Tuy nhiên, với bạn thân hoặc người trong gia đình thì chào thoải mái "안녕!" cũng được.
헤어질 때는 상황에 따라 다른 인사말을 사용해요.Khi chia tay, người ta dùng những lời chào khác nhau tùy theo tình huống.
만약 상대방이 그 자리에 계속 있으면 "안녕히 계세요!"라고 말하고, 상대방이 떠나면 "안녕히 가세요!"라고 말하는 것이 자연스러워요.Nếu người kia vẫn ở lại chỗ đó thì nói "안녕히 계세요!", còn nếu người kia rời đi thì nói "안녕히 가세요!" là tự nhiên.
그리고 다음에 또 만날 계획이 있다면 "다음에 또 만나요!"라고 인사하면 더 친근하게 느껴져요.Và nếu có dự định gặp lại lần sau thì chào "다음에 또 만나요!" sẽ tạo cảm giác thân thiện hơn.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 가다 đi
- 가족 gia đình
- 괜찮다 ổn
- 그 đó
- 그리고 và
- 다음 tiếp theo
- 만나다 gặp
- 말 lời nói
- 말하다 nói
- 사람 người
- 사용하다 sử dụng
- 시간 thời gian
- 안녕하다 khỏe mạnh
- 이 này
- 인사하다 chào hỏi
- 있다 có
- 있다 ở
- 자리 chỗ
- 친구 bạn bè
- 하지만 nhưng
- 가장 nhất
- 계속 liên tục
- 계획 kế hoạch
- 관계 mối quan hệ
- 기본적 cơ bản
- 다르다 khác
- 더 thêm
- 떠나다 rời đi
- 또 lại
- 만약 nếu
- 방법 phương pháp
- 상대방 người đối diện
- 정말 thật sự
- 느끼다 cảm thấy
- 상황 tình huống
- 자연스럽다 tự nhiên
- 친근하다 thân thiện
- 편리하다 tiện lợi
- 편하다 thoải mái
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick