A · TOPIK 1–2Động từ
헤어지다
chia tay

VERB
헤어지다

VERB
chia tay
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Khi chia tay, người ta dùng những lời chào khác nhau tùy theo tình huống.
Học lời chào hỏi và tạm biệt trong tiếng Hàn · TOPIK 2 →
