Website →
AboutPricingLog in
← Kard
A · TOPIK 1–2Động từ

헤어지다

chia tay

VERB

헤어지다

VERB

chia tay

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng A · TOPIK 1–2