TOPIK 2Phát triển bản thân
My morning routine
아침 일과

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick저는 매일 아침 6시에 일어나요.Mỗi ngày tôi dậy lúc 6 giờ sáng.
일어나고 나서 물 한 잔을 마셔요.Sau khi dậy, tôi uống một cốc nước.
그리고 나서 10분 정도 스트레칭을 해요.Sau đó, tôi giãn cơ khoảng 10 phút.
스트레칭을 하고 나서 아침 식사를 준비해요.Giãn cơ xong, tôi chuẩn bị bữa sáng.
간단하게 아침을 먹고 뉴스를 읽어요.Tôi ăn sáng đơn giản rồi đọc tin tức.
이런 일과가 저를 하루를 활기차게 시작하게 도와줘요.Thói quen hằng ngày như thế này giúp tôi bắt đầu một ngày thật tràn đầy năng lượng.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick