Website →
AboutPricingLog in
← Kard
A · TOPIK 1–2Tính từ

친하다

thân thiết, thân

ADJ

친하다

친한

ADJ

thân thiết,thân

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng A · TOPIK 1–2