A lifestyle of buying less, a richer everyday life
덜 사는 삶, 더 풍요로운 일상

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick현대 사회는 끊임없이 새로운 물건을 구매하도록 부추긴다.Xã hội hiện đại không ngừng thôi thúc con người mua sắm những món đồ mới.
많은 사람들이 필요하지 않은 물건까지 쉽게 사고 버리면서 살아간다.Nhiều người sống bằng cách dễ dàng mua rồi vứt bỏ cả những thứ mình không cần.
이러한 과도한 소비는 집안을 물건으로 가득 채울 뿐만 아니라, 경제적인 부담으로 이어진다.Sự tiêu dùng quá mức như vậy không chỉ lấp đầy ngôi nhà bằng đồ đạc mà còn dẫn đến gánh nặng tài chính.
이는 결국 진정한 만족감을 주지 못한다고 한다.Người ta nói rằng rốt cuộc điều này không thể mang lại cảm giác thỏa mãn thực sự.
하지만 최근에는 덜 사는 삶, 즉 미니멀리즘을 추구하는 사람들이 늘고 있다.Tuy nhiên, gần đây ngày càng có nhiều người theo đuổi lối sống mua ít đi, tức là chủ nghĩa tối giản.
이들은 꼭 필요한 물건만 소유하면서 삶의 본질적인 가치에 집중한다.Những người này chỉ sở hữu những món đồ thật sự cần thiết và tập trung vào các giá trị cốt lõi của cuộc sống.
물건을 줄이면 공간이 넓어질 뿐만 아니라, 마음의 여유까지 얻게 된다.Khi giảm bớt đồ đạc, không chỉ không gian trở nên rộng rãi hơn mà tâm hồn cũng trở nên thư thái hơn.
또한, 환경 보호에도 긍정적인 영향을 미친다고 본다.Ngoài ra, lối sống này còn được xem là có ảnh hưởng tích cực đến việc bảo vệ môi trường.
덜 사는 삶은 단순히 물건을 안 사는 것을 의미하지 않는다.Lối sống mua ít đi không đơn thuần có nghĩa là không mua gì cả.
이는 자신의 가치관을 재정립하고, 무엇이 진정으로 중요한지 깨닫는 과정이다.Đó là quá trình xác lập lại hệ giá trị của bản thân và nhận ra điều gì mới thật sự quan trọng.
소비를 줄이면서 경험과 관계에 더 많은 시간과 에너지를 투자한다면, 더욱 풍요로운 일상을 만들 수 있을 것이다.Nếu giảm bớt tiêu dùng và dành nhiều thời gian, năng lượng hơn cho trải nghiệm và các mối quan hệ, ta sẽ có thể tạo nên một cuộc sống thường ngày phong phú hơn.
물질적인 풍요보다 정신적인 만족을 추구하는 지혜로운 삶의 방식이라고 할 수 있다.Có thể nói đây là một lối sống khôn ngoan, theo đuổi sự thỏa mãn về tinh thần hơn là sự sung túc về vật chất.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 꼭 nhất định
- 덜 ít hơn
- 만들다 làm
- 많다 nhiều
- 무엇 cái gì
- 물건 đồ vật
- 버리다 vứt đi
- 사다 mua
- 사람 người
- 사회 xã hội
- 살다 sống
- 시간 thời gian
- 안 không
- 이 này
- 주다 cho
- 필요하다 cần thiết
- 하지만 nhưng
- 관계 mối quan hệ
- 더 thêm
- 또한 ngoài ra
- 마음 tâm trí
- 새롭다 mới
- 쉽다 dễ
- 에너지 năng lượng
- 이러한 như vậy
- 자신 bản thân
- 줄이다 giảm
- 집안 gia đình
- 집중하다 tập trung
- 최근 thời gian gần đây
- 환경 môi trường
- 가득 đầy
- 가치 giá trị
- 가치관 hệ giá trị
- 결국 cuối cùng
- 경제적 (thuộc) kinh tế
- 경험 kinh nghiệm
- 공간 không gian
- 과도하다 quá mức
- 과정 quá trình
- 구매하다 mua
- 깨닫다 nhận ra
- 끊임없다 vô tận
- 단순히 đơn giản là
- 더욱 càng
- 만족 sự hài lòng
- 만족감 cảm giác thỏa mãn
- 물질적 vật chất
- 미치다 gây (ảnh hưởng)
- 방식 phương thức
- 보호 sự bảo vệ
- 부담 gánh nặng
- 부추기다 xúi giục
- 삶 cuộc sống
- 소비 tiêu dùng
- 소유하다 sở hữu
- 얻다 nhận được
- 영향 ảnh hưởng
- 의미하다 có nghĩa là
- 이어지다 được nối liền
- 일상 cuộc sống hằng ngày
- 정신적 tinh thần
- 중요하다 quan trọng
- 즉 tức là
- 지혜롭다 khôn ngoan
- 진정 sự chân thành
- 진정하다 thật sự
- 채우다 lấp đầy
- 추구하다 theo đuổi
- 투자하다 đầu tư
- 긍정적 tích cực
- 본질적 mang tính bản chất
- 풍요 sự sung túc
- 풍요롭다 phong phú
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick