Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Động từ

부추기다

xúi giục, thúc giục

VERB

부추기다

VERB

xúi giục,thúc giục

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4