Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Động từ

채우다

lấp đầy

VERB

채우다

VERB

lấp đầy

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

  • , .

    Sự tiêu dùng quá mức như vậy không chỉ lấp đầy ngôi nhà bằng đồ đạc mà còn dẫn đến gánh nặng tài chính.

    Mua ít hơn, sống phong phú hơn · TOPIK 4 →
  • , , , .

    Nhiều loại món ăn như tteokbokki, chả cá, đồ chiên, hotteok (bánh rán nhân đường) phủ kín khắp các con phố.

    Sức hấp dẫn của ẩm thực đường phố Hàn Quốc · TOPIK 4 →
  • , .

    Việc cùng nhau ăn cơm không chỉ đơn thuần là để lấp đầy cái bụng, mà còn là khoảng thời gian chia sẻ cuộc sống và trao gửi tình cảm cho nhau.

    Ý nghĩa của 'bap' (cơm) trong văn hóa Hàn Quốc · TOPIK 4 →
  • , .

    Đây là sự trống rỗng vượt xa trạng thái đơn thuần là ở một mình, một sự trống rỗng không thể lấp đầy ngay cả khi ở trong các mối quan hệ.

    Cô đơn, số phận của người hiện đại? · PRO →

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4