A · TOPIK 1–2Danh từ
남
người khác

NOUN
남

NOUN
người khác
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
: .
Bài học: Thái độ giúp đỡ người khác sẽ mang lại phúc lành trong tương lai.
Hai anh em và hòn đá · TOPIK 2 →.
Có thể nói đó là nỗ lực để trở nên tốt hơn chính mình của ngày hôm qua, thay vì so sánh với người khác.
갓생 (Sống một cuộc đời đỉnh cao) · TOPIK 4 →.
Đó không phải để khoe với người khác, mà coi như là giữ lời hứa với chính mình.
오운완 (Hôm nay tập xong rồi) · TOPIK 4 →
