Website →
AboutPricingLog in
← Kard
A · TOPIK 1–2Danh từ

직업

nghề nghiệp

NOUN

직업

NOUN

nghề nghiệp

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng A · TOPIK 1–2