Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

개선

sự cải thiện

NOUN

개선

NOUN

sự cải thiện

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

  • .

    Năm 1998, ông dẫn theo một đàn bò đến thăm Bắc Triều Tiên, mong muốn để lại dấu ấn lớn trong việc cải thiện quan hệ liên Triều.

    Chung Ju-yung — Hyundai gây dựng từ hai bàn tay trắng · TOPIK 4 →
  • , .

    Để giải quyết chứng nghiện điện thoại thông minh, không chỉ cần nỗ lực tự giác của mỗi cá nhân mà còn cần nâng cao nhận thức và giáo dục ở cấp độ xã hội.

    Nghiện điện thoại thông minh, nên nhìn nhận thế nào? · TOPIK 4 →
  • , .

    Những nỗ lực như hỗ trợ tài chính tích cực từ chính phủ, cải thiện chính sách giáo dục và phân bổ lại nguồn lực giáo dục giữa các vùng là điều thiết yếu.

    Nguyên nhân mang tính cấu trúc của khoảng cách giáo dục · TOPIK 5 →
  • , , .

    Tỉnh tự trị đặc biệt Jeju đang thúc đẩy các dự án như vận hành trường đào tạo hải nữ, xây dựng Bảo tàng Hải nữ và cải thiện môi trường làm việc của hải nữ.

    Di sản quý giá đang mai một: văn hóa haenyeo (nữ thợ lặn) · TOPIK 6 →

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4