Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

도전

thử thách, sự thử sức

NOUN

도전

NOUN

thử thách,sự thử sức

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

  • .

    Cuộc đời ông là chuỗi những thử thách biến điều không thể thành có thể.

    Chung Ju-yung — Hyundai gây dựng từ hai bàn tay trắng · TOPIK 4 →
  • .

    Chúng ta cần chuẩn bị cho thử thách tiếp theo dựa trên những bài học rút ra từ thất bại.

    Thái độ đối diện với thất bại · TOPIK 4 →
  • .

    Việc một doanh nghiệp khởi đầu từ một thương hội nhỏ nay đã trở thành gã khổng lồ công nghệ toàn cầu là nhờ tinh thần dám thử thách không ngừng nghỉ của ông.

    Lee Byung-chul — khởi đầu của Samsung · TOPIK 4 →
  • , .

    Thái độ như vậy khiến người ta do dự trước những thử thách mới, và cuối cùng rơi vào cái bẫy không dám thử làm bất cứ điều gì.

    Cái bẫy của chủ nghĩa hoàn hảo · TOPIK 4 →

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4