B · TOPIK 3–4Danh từ
동영상
video

NOUN
동영상

NOUN
video
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Hành vi nói chuyện điện thoại lớn tiếng hay xem video ồn ào gây phiền hà lớn cho những hành khách khác.
Những luật bất thành văn khi đi tàu điện ngầm · TOPIK 4 →
