The Unspoken Rules of Subway Etiquette
지하철 에티켓 불문율

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick지하철은 많은 사람이 함께 이용하는 공공장소이다.Tàu điện ngầm là nơi công cộng mà nhiều người cùng sử dụng.
따라서 다른 사람을 배려하는 마음가짐이 무엇보다 중요하다고 할 수 있다.Vì vậy, có thể nói tinh thần biết quan tâm đến người khác là quan trọng hơn hết.
특히 노약자석은 임산부, 노인, 장애인 등 교통약자를 위한 자리이므로 비어 있더라도 일반 승객이 함부로 앉으면 안 된다.Đặc biệt, ghế ưu tiên là chỗ dành cho những người yếu thế khi tham gia giao thông như phụ nữ mang thai, người cao tuổi, người khuyết tật, nên dù ghế còn trống, hành khách thông thường cũng không được tùy tiện ngồi vào.
잠시 앉더라도 교통약자가 탑승하면 즉시 양보해야 할 필요가 있다.Dù chỉ ngồi một lát, khi có người thuộc nhóm ưu tiên lên tàu thì cần phải nhường ghế ngay lập tức.
지하철 내에서 휴대폰 사용에도 주의가 필요하다.Việc sử dụng điện thoại trên tàu điện ngầm cũng cần phải chú ý.
큰 소리로 통화하거나 시끄러운 동영상을 시청하는 행위는 다른 승객에게 큰 방해가 된다.Hành vi nói chuyện điện thoại lớn tiếng hay xem video ồn ào gây phiền hà lớn cho những hành khách khác.
이어폰을 사용하고 소리를 줄이는 것은 기본적인 예의이다.Dùng tai nghe và vặn nhỏ âm lượng là phép lịch sự cơ bản.
시끄러운 소리로 다른 사람에게 불편을 주어서는 안 된다.Không được gây khó chịu cho người khác bằng những âm thanh ồn ào.
이처럼 작은 배려들이 모여 모두에게 쾌적한 지하철 환경을 만든다.Như vậy, những sự quan tâm nhỏ bé gộp lại sẽ tạo nên một môi trường tàu điện ngầm dễ chịu cho tất cả mọi người.
서로를 존중하고 기본적인 에티켓을 지킬 때 비로소 대중교통 이용이 즐거워질 수 있다.Chỉ khi tôn trọng lẫn nhau và tuân thủ những phép lịch sự cơ bản, việc đi lại bằng phương tiện công cộng mới có thể trở nên thoải mái, dễ chịu.
우리 모두가 지하철 에티켓 불문율을 지키기 위해 노력해야 할 필요가 있다.Tất cả chúng ta cần nỗ lực tuân thủ những luật bất thành văn về phép lịch sự trên tàu điện ngầm.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 내 bên trong
- 만들다 làm
- 많다 nhiều
- 무엇 cái gì
- 사람 người
- 사용하다 sử dụng
- 소리 âm thanh
- 안 không
- 앉다 ngồi
- 우리 chúng tôi
- 있다 có
- 자리 chỗ
- 작다 nhỏ
- 주다 cho
- 지하철 tàu điện ngầm
- 크다 to
- 필요 nhu cầu
- 필요하다 cần thiết
- 함께 cùng nhau
- 기본적 cơ bản
- 노력하다 cố gắng
- 노인 người cao tuổi
- 다르다 khác
- 따라서 vì vậy
- 모두 tất cả
- 모이다 tụ họp
- 불편 sự bất tiện
- 비다 trống
- 사용 sự sử dụng
- 서로 nhau
- 예의 phép lịch sự
- 이용 sự sử dụng
- 이용하다 sử dụng
- 이처럼 như thế này
- 일반 thông thường
- 줄이다 giảm
- 지키다 giữ
- 환경 môi trường
- 휴대폰 điện thoại di động
- 공공장소 nơi công cộng
- 대중교통 phương tiện công cộng
- 되다 trở thành
- 배려 sự quan tâm
- 배려하다 quan tâm
- 비로소 mãi đến lúc đó mới
- 시끄럽다 ồn ào
- 에티켓 phép lịch sự
- 위하다 quan tâm
- 잠시 một lát
- 존중하다 tôn trọng
- 중요하다 quan trọng
- 쾌적하다 dễ chịu
- 특히 đặc biệt là
- 행위 hành vi
- 불문율 luật bất thành văn
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick