Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Tính từ

쾌적하다

dễ chịu, thoải mái

ADJ

쾌적하다

쾌적한

ADJ

dễ chịu,thoải mái

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4