B · TOPIK 3–4Danh từ
표현
sự biểu đạt

NOUN
표현

NOUN
sự biểu đạt
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Đó không phải là lời trêu chọc, mà ngược lại là cách người ta tự hào tự gọi mình.
얼죽아 (Americano đá, dù lạnh cóng vẫn uống) · TOPIK 4 →" 말이야"를 .
Hóa ra đó là cách nói vui biến tấu từ câu "나 때는 말이야" (hồi tôi còn trẻ ấy mà).
라떼는 말이야 (Hồi tôi còn trẻ ấy mà) · TOPIK 4 →.
Đây là một cách nói giống như lời xác nhận, báo rằng mình đã hoàn thành buổi tập của ngày hôm đó.
오운완 (Hôm nay tập xong rồi) · TOPIK 4 →, ' (Glass Skin)'로 .
Đặc biệt, làn da trong trẻo, trong suốt mà tiêu biểu là 'da thủy tinh (Glass Skin)' đã trở thành vẻ đẹp lý tưởng mà nhiều người theo đuổi.
Tiêu chuẩn và xu hướng làm đẹp của Hàn Quốc · TOPIK 5 →
