A · TOPIK 1–2Danh từ
웃음
tiếng cười

NOUN
웃음

NOUN
tiếng cười
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Thật ra, trong cách nói này, bên cạnh tiếng cười còn ẩn chứa một chút dè chừng.
라떼는 말이야 (Hồi tôi còn trẻ ấy mà) · TOPIK 4 →
