A · TOPIK 1–2Danh từ
스스로
tự mình

NOUN
스스로

NOUN
tự mình
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Đó không phải là lời trêu chọc, mà ngược lại là cách người ta tự hào tự gọi mình.
얼죽아 (Americano đá, dù lạnh cóng vẫn uống) · TOPIK 4 →" 말이야"를 .
Vì vậy dạo này, người lớn cũng tự hạ mình, dùng câu "라떼는 말이야" như một câu đùa.
라떼는 말이야 (Hồi tôi còn trẻ ấy mà) · TOPIK 4 →.
Để tìm đường một cách sáng suốt giữa cơn lũ thông tin sức khỏe, nhất thiết phải có sự nỗ lực của chính chúng ta.
Giữa cơn lũ thông tin sức khỏe, cần ứng phó khôn ngoan · TOPIK 4 →.
Đó không phải để khoe với người khác, mà coi như là giữ lời hứa với chính mình.
오운완 (Hôm nay tập xong rồi) · TOPIK 4 →
