Website →
AboutPricingLog in
← Kard
A · TOPIK 1–2Danh từ

숲속

trong rừng, rừng cây

NOUN

숲속

NOUN

trong rừng,rừng cây

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng A · TOPIK 1–2