Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

유지

sự duy trì, sự bảo dưỡng

NOUN

유지

NOUN

sự duy trì,sự bảo dưỡng

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4