Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

구성원

thành viên

NOUN

구성원

NOUN

thành viên

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

  • , .

    Trái lại, nó giúp người trẻ hiểu được các giá trị của cộng đồng, và nhận thức được trách nhiệm xã hội của mình bằng cách tự chứng minh rằng họ là những thành viên chín chắn.

    Lễ trưởng thành đặc biệt: đi tìm ý nghĩa của sự trưởng thành · TOPIK 4 →
  • , .

    Đây không phải là điều được pháp luật quy định, mà có thể xem là một kiểu giao ước văn hóa đã hình thành và được chia sẻ một cách tự nhiên giữa các thành viên trong xã hội qua một thời gian dài.

    '국룰' (luật quốc dân) của người Hàn: quy ước ngầm của tất cả chúng ta · TOPIK 4 →
  • , .

    Kiến thức và trải nghiệm có được ở đại học không chỉ trở thành nền tảng cho việc học tập suốt đời mà còn góp phần giúp mỗi người trưởng thành thành một thành viên tốt hơn của xã hội.

    Giá trị thực sự của giáo dục đại học · TOPIK 4 →
  • , .

    Chủ nghĩa cộng đồng nhấn mạnh sự gắn kết và hợp tác giữa các thành viên trong xã hội, còn chủ nghĩa cá nhân đặt tự do và quyền lợi của cá nhân lên hàng đầu.

    Sự cùng tồn tại hài hòa giữa cộng đồng và chủ nghĩa cá nhân · TOPIK 5 →

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4