B · TOPIK 3–4Động từ
인식하다
nhận thức

VERB
인식하다

VERB
nhận thức
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
, .
Trái lại, nó giúp người trẻ hiểu được các giá trị của cộng đồng, và nhận thức được trách nhiệm xã hội của mình bằng cách tự chứng minh rằng họ là những thành viên chín chắn.
Lễ trưởng thành đặc biệt: đi tìm ý nghĩa của sự trưởng thành · TOPIK 4 →, .
Khi nhậm chức, dù Samsung là doanh nghiệp hàng đầu trong nước, ông vẫn nhận thức được khoảng cách với các doanh nghiệp tầm cỡ thế giới.
Lee Kun-hee — đưa Samsung ra thế giới · TOPIK 5 →.
Do đặc điểm ngôn ngữ này, họ luôn sống với ý thức rõ ràng về vị trí và phương hướng của mình.
Sự tương tác giữa ngôn ngữ và tư duy · TOPIK 5 →.
Chỉ khi toàn xã hội tôn trọng giá trị của việc sinh con và nuôi dạy con cái, đồng thời nhìn nhận đó là trách nhiệm chung, chúng ta mới có thể kỳ vọng vào một tương lai bền vững.
Nguồn gốc xã hội của tình trạng tỷ lệ sinh thấp · TOPIK 5 →
