B · TOPIK 3–4Danh từ
혼례식
lễ cưới

NOUN
혼례식

NOUN
lễ cưới
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Thỉnh thoảng còn có những sự kiện đặc biệt như lễ cưới truyền thống.
Trải nghiệm làng dân gian Hàn Quốc · TOPIK 3 →
