B · TOPIK 3–4Danh từ
화자
người nói

NOUN
화자

NOUN
người nói
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
' 파랑)'와 ' 파랑)'로 , .
Tiếng Nga chia màu xanh lam thành 'goluboy' (xanh lam nhạt) và 'siniy' (xanh lam đậm), và điều này được biết là có ảnh hưởng giúp người nói tiếng Nga phân biệt những khác biệt tinh tế của màu xanh lam nhanh hơn.
Sự tương tác giữa ngôn ngữ và tư duy · TOPIK 5 →, .
Theo các báo cáo, người nói tiếng Pirahã tuy không có khái niệm về số nhưng không hoàn toàn thiếu khả năng đếm, chỉ là họ gặp khó khăn trong việc nắm bắt chính xác số lượng.
Tiếng Pirahã: thách thức đối với tính phổ quát của ngôn ngữ · TOPIK 6 →
