Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

확보

sự bảo đảm, sự có được

NOUN

확보

NOUN

sự bảo đảm,sự có được

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4