Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

활기

sức sống, sinh khí

NOUN

활기

NOUN

sức sống,sinh khí

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4