B · TOPIK 3–4Danh từ
공예품
đồ thủ công mỹ nghệ

NOUN
공예품

NOUN
đồ thủ công mỹ nghệ
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Bạn còn có thể trải nghiệm làm đồ thủ công truyền thống.
Trải nghiệm làng dân gian Hàn Quốc · TOPIK 3 →
